Ngày giờ

BẢNG THỐNG KÊ CÁC KÊNH THỦY LỢI IA M LÁ
19:38:17 18/07/2015

BẢNG THỐNG KÊ CÁC KÊNH THỦY LỢI IA M LÁ

TT

TÊN KÊNH

ĐỊA ĐIỂM XD

CHỦ ĐẦU TƯ

F (tưới)

L(m)

B dày (m)

H(m)

1

N1-1

Xã Đất Bằng

Huyện Krông Pa

32,6

587

0,2

0,4

2

N1 -7

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

20,4

476

0,2

0,4

3

N1-9-1

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

175,7

2085

0,5

0,7

4

N1-9

 

 

175,7

2085

0,5

0,7

5

N1 - 9 -4

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

22

679

0,2

0,4

6

N1 - 9 - 6

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

113

962

0,5

0,7

7

N1 - 9 - 6-1

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

87,6

1266

0,5

0,7

8

N1 - 9 - 6-1-a

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

55,8

1877

0,4

0,7

9

N1-11

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

25,2

529

0,2

0,3

10

N1 -4A

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

16

336

0,2

0,3

11

N1-5

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

19

510

0,2

0,4

12

N1- 5-1

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

10,2

295,4

0,2

0,3

13

N1-7A

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

16,8

921

0,2

0,4

14

N1-12

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

14,4

371,5

0,2

0,3

15

N1-8

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

17,4

244

0,2

0,4

16

N1-13

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

54,7

588

0,2

0,4

17

V2

 

 

29,7

460

0,2

0,3

18

N3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

42,3

1239

0,2

0,4

19

N5

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

59,8

1744

0,25

0,45

20

N7

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

48

1217

0,3

0,55

21

N9

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

77,3

1850

0,25

0,45

22

N9 -3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

28,4

248

0,2

0,3

23

N9 -5

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

39,6

218

0,2

0,3

24

VC4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

30,7

382

0,25

0,45

25

N11-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21

700

0,2

0,3

26

N11-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

24,7

300

0,2

0,3

27

N11 -4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

46,5

476

0,3

0,5

28

N11-5

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

63,1

1594

0,3

0,5

29

N11-6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22,4

221

0,2

0,4

30

N11-7

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

31,1

381

0,25

0,45

31

N11-7 -4

 

 

21

402

0,3

0,5

32

N11-10

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

25,6

677

0,35

0,55

33

N11-11

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

64,1

300

0,3

0,5

34

N11-11-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21,6

727

0,25

0,45

35

N11 -12

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

172,2

2348

0,6

0,9

36

N11 - 12 -1

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

97,4

951

0,4

0,6

37

N11 - 12 -2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

23,1

654

0,25

0,45

38

N11 - 13

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

37,4

838

0,2

0,3

39

N11 -V1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

24,3

405

0,2

0,3

40

N11 -14

 

 

66,4

448

0,35

0,6

41

N11 -14-1

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

34,5

904

0,25

0,4

42

N11 -14 -4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

24,3

850

0,25

0,5

43

N11 -16

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

36,7

938

0,2

0,4

44

N11 -18

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

48,5

1160

0,3

0,5

45

N13-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

45,7

1150

0,3

0,45

46

N13-8

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

86,3

1141

0,3

0,45

47

N13-8- 1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

23,9

515

0,3

0,4

48

N13-10

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

31,6

974

0,35

0,45

49

N13A

 

 

93,2

1564

0,35

0,5

50

N13A -1

 

 

22,5

404

 

 

51

N15

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

67,3

1355

0,25

0,45

52

N17

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

25,7

743

0,2

0,3

53

N19

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

105,4

2221

0,5

0,7

54

N19-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21

498

0,2

0,4

55

VC8

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22,4

352

0,2

0,3

56

N21

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

90,5

2286

0,25

0,45

57

N23

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

72

2074

0,3

0,55

58

N23 -1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22

192

0,2

0,3

59

N25

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

36,8

1230

0,25

0,45

60

N27-1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

102,9

1634

0,25

0,45

61

N27 -2

 

 

247,8

1400

0,4

0,6

62

N27-2-1

 

 

160,2

2785

 

 

63

N27-1-1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

160,2

2785

0,35

0,55

64

N27-2-1-5

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

95,4

1167

0,25

0,45

65

N27 -2 -1 -3

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

22,5

515

0,02

0,03

66

N27 -2-1-4

 

 

95,4

1167

0,25

0,45

67

N27-2-1-6

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

22,5

330

0,02

0,03

68

N29 -1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

307,2

3104

0,8

1

69

N29 -1 - 1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

78,9

2367

0,25

0,45

70

N29 -1- 4

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

33,6

616

0,3

0,5

71

N29 - 2

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

45

2199

0,25

0,45

72

N29 -2 - 1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

45

856

0,2

0,3

73

N29 -3

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

33,6

770

0,3

0,5

74

N29 -4

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

66,7

1042

0,5

0,8

75

N29 -4 -1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

32,7

626

0,4

0,7

76

N29 - 5

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

132,5

1522

0,5

0,7

77

N29 - 6

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

45

1139

0,35

0,55

78

N29 - 7

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

34,9

620

0,35

0,5

79

N29 - 11

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

70,2

478

0,45

0,55

80

N29 - 11- 2

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

58,5

955

0,4

0,6

81

N31

Xã Chư Gu

Huyện Krông Pa

42,7

1417

0,2

0,4

82

N33

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

149,7

2158

0,35

0,55

83

N33 -2

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

68,8

542

0,2

0,4

84

VC2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22

466

0,2

0,3

85

VC2-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,1

661,6

0,2

0,3

86

N3-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

8,2

449

0,2

0,4

87

N3-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

4,9

563,3

0,2

0,3

88

N5-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,8

825,7

0,2

0,3

89

N9-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,3

103,5

0,2

0,3

90

VC4 -1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

18,1

687

0,2

0,3

91

VC3A

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

6,8

250

0,2

0,3

92

VC3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

18,1

640,2

0,2

0,3

93

N11-7-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21

402

0,3

0,5

94

N11-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

4,9

510

0,2

0,3

95

N11-7-A

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

16,2

548

0,3

0,5

96

N11-8

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

19,3

318

0,2

0,4

97

N11-8-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

12,8

344

0,25

0,45

98

N11 -9

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

16,6

200

0,2

0,4

99

N11-11-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

11,3

578

0,2

0,3

100

N11-13-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

18,9

355

0,2

0,3

101

N11-V2

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

12,2

386

0,2

0,3

102

N11-14-1A

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

7,6

276,3

0,25

0,5

103

N11-16-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

14,4

595,5

0,2

0,3

104

N11-18-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

16,7

400

0,2

0,3

105

N11 -18-2

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

15,3

605

0,2

0,3

106

N13-6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

12,9

322,5

0,20

0,30

107

N13-7

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,7

150

0,20

0,30

108

N13-7-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,5

267

0,20

0,30

109

N13-8-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

7,1

150

0,20

0,30

110

N13-8-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,5

200

0,20

0,30

111

N13-8-4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

6,3

284

0,20

0,30

112

N13-8-6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

14,3

726,5

0,20

0,30

113

N13-3V

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

10,4

375

0,20

0,30

114

N13A-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,9

1136

0,20

0,30

115

N13A-4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,8

439

0,20

0,30

116

VC5A

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,3

833,5

0,20

0,40

117

VC5

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,1

510

0,20

0,40

118

VC6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

17,2

725

0,20

0,40

119

N21-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

14

627

0,2

0,3

120

N27-4

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

247,8

1400

0,25

0,45

121

N27-2-1-2

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

11

350

0,20

0,40

122

N27-2-1-1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

16,4

150

0,20

0,40

123

N27-3

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

18,1

985

0,20

0,40

124

N29-1-1-1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

16,8

500,5

0,20

0,30

125

N29-5-1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

19,9

370

0,35

0,55

126

N29-8

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

15,1

406

0,30

0,50

127

N29-9

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

10

751

0,25

0,45

128

N29-11-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

11,7

480

0,20

0,40

129

N31-1

Xã Chư Gu

Huyện Krông Pa

13

868,6

0,2

0,3

130

VC10

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,9

545,5

0,20

0,30

131

VC11

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

14

317,6

0,20

0,30

132

VC12

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13

1186,8

0,20

0,30

 

TỔNG

 

 

5915,6

    110.557,50

 

 

 

 

Đăng nhập