Dịch vụ xây dựng cổng thông tin điện tử

Ngày giờ

BẢNG THỐNG KÊ CÁC KÊNH THỦY LỢI IA M LÁ (Ftưới <= 30 ha)
19:44:30 18/07/2015

BẢNG THỐNG KÊ CÁC KÊNH THỦY LỢI IA M LÁ (Ftưới <= 30 ha)

TT

TÊN KÊNH

ĐỊA ĐIỂM XD

CHỦ ĐẦU TƯ

F (tưới0

L(m)

B dày (m)

H(m)

1

N1 -7

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

20,4

476

0,2

0,4

2

N1 - 9 -4

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

22

679

0,2

0,4

3

N1-11

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

25,2

529

0,2

0,3

4

N1 -4A

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

16

336

0,2

0,3

5

N1-5

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

19

510

0,2

0,4

6

N1- 5-1

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

10,2

295,4

0,2

0,3

7

N1-7A

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

16,8

921

0,2

0,4

8

N1-12

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

14,4

371,5

0,2

0,3

9

N1-8

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

17,4

244

0,2

0,4

10

V2

 

 

29,7

460

0,2

0,3

11

N9 -3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

28,4

248

0,2

0,3

12

N11-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21

700

0,2

0,3

13

N11-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

24,7

300

0,2

0,3

14

N11-6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22,4

221

0,2

0,4

15

N11-7 -4

 

 

21

402

0,3

0,5

16

N11-10

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

25,6

677

0,35

0,55

17

N11-11-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21,6

727

0,25

0,45

18

N11 - 12 -2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

23,1

654

0,25

0,45

19

N11 -V1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

24,3

405

0,2

0,3

20

N11 -14 -4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

24,3

850

0,25

0,5

21

N13-8- 1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

23,9

515

0,3

0,4

22

N13A -1

 

 

22,5

404

 

 

23

N17

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

25,7

743

0,2

0,3

24

N19-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21

498

0,2

0,4

25

VC8

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22,4

352

0,2

0,3

26

N23 -1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22

192

0,2

0,3

27

N27 -2 -1 -3

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

22,5

515

0,02

0,03

28

N27-2-1-6

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

22,5

330

0,02

0,03

29

VC2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

22

466

0,2

0,3

30

VC2-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,1

661,6

0,2

0,3

31

N3-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

8,2

449

0,2

0,4

32

N3-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

4,9

563,3

0,2

0,3

33

N5-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,8

825,7

0,2

0,3

34

N9-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,3

103,5

0,2

0,3

35

VC4 -1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

18,1

687

0,2

0,3

36

VC3A

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

6,8

250

0,2

0,3

37

VC3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

18,1

640,2

0,2

0,3

38

N11-7-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

21

402

0,3

0,5

39

N11-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

4,9

510

0,2

0,3

40

N11-7-A

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

16,2

548

0,3

0,5

41

N11-8

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

19,3

318

0,2

0,4

42

N11-8-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

12,8

344

0,25

0,45

43

N11 -9

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

16,6

200

0,2

0,4

44

N11-11-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

11,3

578

0,2

0,3

45

N11-13-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

18,9

355

0,2

0,3

46

N11-V2

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

12,2

386

0,2

0,3

47

N11-14-1A

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

7,6

276,3

0,25

0,5

48

N11-16-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

14,4

595,5

0,2

0,3

49

N11-18-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

16,7

400

0,2

0,3

50

N11 -18-2

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

15,3

605

0,2

0,3

51

N13-6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

12,9

322,5

0,20

0,30

52

N13-7

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,7

150

0,20

0,30

53

N13-7-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,5

267

0,20

0,30

54

N13-8-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

7,1

150

0,20

0,30

55

N13-8-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,5

200

0,20

0,30

56

N13-8-4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

6,3

284

0,20

0,30

57

N13-8-6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

14,3

726,5

0,20

0,30

58

N13-3V

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

10,4

375

0,20

0,30

59

N13A-2

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,9

1136

0,20

0,30

60

N13A-4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,8

439

0,20

0,30

61

VC5A

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,3

833,5

0,20

0,40

62

VC5

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

9,1

510

0,20

0,40

63

VC6

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

17,2

725

0,20

0,40

64

N21-1

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

14

627

0,2

0,3

65

N27-2-1-2

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

11

350

0,20

0,40

66

N27-2-1-1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

16,4

150

0,20

0,40

67

N27-3

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

18,1

985

0,20

0,40

68

N29-1-1-1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

16,8

500,5

0,20

0,30

69

N29-5-1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

19,9

370

0,35

0,55

70

N29-8

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

15,1

406

0,30

0,50

71

N29-9

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

10

751

0,25

0,45

72

N29-11-1

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

11,7

480

0,20

0,40

73

N31-1

Xã Chư Gu

Huyện Krông Pa

13

868,6

0,2

0,3

74

VC10

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13,9

545,5

0,20

0,30

75

VC11

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

14

317,6

0,20

0,30

76

VC12

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

13

1186,8

0,20

0,30

 

TỔNG

 

 

1241,4

  37.375,50

 

 

 

 

Đăng nhập