Ngày giờ

Báo cáo tài chính 6 tháng đầu năm 2015
15:27:30 17/08/2015
Tài liệu đính kèm: Tải về
Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi Gia Lai                      
    Mẫu số: B01-DN  
97A Phạm Văn Đồng - TP. PleiKu - Tỉnh Gia Lai      
    (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC
Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)
                       
                                         
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 30 tháng 6 năm 2015
                                   Đơn vị tính: VND
                                         
Chỉ tiêu Mã số Thuyết minh Số cuối kỳ Số đầu kỳ
1 2 3 4 5
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   16.900.858.330 15.552.141.464
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110   2.302.528.898 827.339.616
1. Tiền 111   2.302.528.898 827.339.616
2. Các khoản tương đương tiền 112      
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120   8.500.000.000 13.000.000.000
1. Chứng khoán và công cụ tài chính kinh doanh 121      
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*) (2) 122      
3. Đầu tư ngắn hạn khác 123   8.500.000.000 13.000.000.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130   767.523.819 1.642.642.109
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131   230.247.819 1.642.182.959
2. Trả trước cho người bán 132   270.000.000  
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133      
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134      
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 135      
6. Phải thu ngắn hạn khác 136   267.276.000 459.150
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 137      
8. Tài sản thiếu chờ xử lý 139      
IV. Hàng tồn kho 140   435.064.973 82.159.739
1. Hàng tồn kho 141   435.064.973 82.159.739
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149      
V. Tài sản ngắn hạn khác 150   4.895.740.640  
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151      
2. Thuế GTGT được khấu trừ 152      
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 153   4.895.740.640  
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 154      
5. Tài sản ngắn hạn khác 155      
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 200   2.205.112.503.742 1.788.094.928.842
I. Các khoản phải thu dài hạn 210      
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211      
2. Trả trước cho người bán dài hạn 212      
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 213      
4. Phải thu nội bộ dài hạn 214      
5. Phải thu về cho vay dài hạn 215      
6. Phải thu dài hạn khác 216      
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) 219      
II. Tài sản cố định 220   2.203.084.525.743 1.785.923.349.519
1. Tài sản cố định hữu hình 221   2.203.058.095.393 1.785.894.685.621
                                         
                                1/4
Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi Gia Lai                      
97A Phạm Văn Đồng - TP. PleiKu - Tỉnh Gia Lai                      
                                         
1 2 3 4 5
- Nguyên giá 222   2.214.646.783.571 1.797.271.571.777
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223   (11.588.688.178) (11.376.886.156)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224      
- Nguyên giá 225      
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 226      
3. Tài sản cố định vô hình 227   26.430.350 28.663.898
- Nguyên giá 228   35.736.800 35.736.800
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 229   (9.306.450) (7.072.902)
III. Bất động sản đầu tư 230      
- Nguyên giá 231      
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 232      
IV. Tài sản dài hạn dở dang 240      
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn 241      
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 242      
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250   1.872.000.000 1.872.000.000
1. Đầu tư vào công ty con 251      
2. Đầu tư vào công tư liên kết, liên doanh 252   1.872.000.000 1.872.000.000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 253      
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn (*) 254      
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 255      
VI. Tài sản dài hạn khác 260   155.977.999 299.579.323
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   155.977.999 299.579.323
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262      
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 263      
4. Tài sản dài hạn khác 268      
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270 = 100 + 200) 270   2.222.013.362.072 1.803.647.070.306
NGUỒN VỐN        
C - NỢ PHẢI TRẢ 300   12.561.136.177 11.964.693.872
I. Nợ ngắn hạn 310   12.561.136.177 11.964.693.872
1. Phải trả người bán ngắn hạn 311   133.918.000 459.078.000
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 312      
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 313   131.121.165 999.926.862
4. Phải trả người lao động 314   6.993.846.039 7.279.381.418
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 315   3.000.000.000  
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 316      
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 317      
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 318      
9. Phải trả ngắn hạn khác 319   679.681.807 148.153.426
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 320      
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 321      
12. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 322   1.622.569.166 3.078.154.166
13. Quỹ bình ổn giá 323      
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 324      
                                         
                                2/4
Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi Gia Lai                      
97A Phạm Văn Đồng - TP. PleiKu - Tỉnh Gia Lai                      
                                         
1 2 3 4 5
II. Nợ dài hạn 330      
1. Phải trả dài hạn người bán 331      
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 332      
3. Chi phí phải trả dài hạn 333      
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 334      
5. Phải trả nội bộ dài hạn 335      
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 336      
7. Phải trả dài hạn khác 337      
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 338      
9. Trái phiếu chuyển đổi 339      
10. Cổ phiếu ưu đãi 340      
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 341      
12. Dự phòng phải trả dài hạn 342      
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 343      
D - VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   2.209.452.225.895 1.791.682.376.434
I. Vốn chủ sở hữu 410   2.209.452.225.895 1.791.682.376.434
1. Vốn góp của chủ sở hữu 411   2.208.429.091.019 1.790.897.901.225
2. Thặng dư vốn cổ phần 412      
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 413      
4. Vốn khác của chủ sở hữu 414      
5. Cổ phiếu quỹ (*) 415      
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 416      
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 417      
8. Quỹ đầu tư phát triển 418   736.582.312 736.582.312
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 419      
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 420      
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421   238.659.667  
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 421a      
- LNST chưa phân phối kỳ này 421b   238.659.667  
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 422   47.892.897 47.892.897
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430      
1. Nguồn kinh phí 431      
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 432      
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440 = 300 + 400) 440   2.222.013.362.072 1.803.647.070.306
                                         
                            Lập, Ngày 13 tháng 7 năm 2015
Người lập biểu Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký tên, đóng dấu)
                                         
                              Trương Vân
                                         
                                3/4
Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi Gia Lai                      
    Mẫu số: B02-DN  
97A Phạm Văn Đồng - TP. PleiKu - Tỉnh Gia Lai      
    (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC
Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)
                       
                                         
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Từ ngày 01/01/2015 đến ngày 30/6/2015
                                  Đơn vị tính: VND
                                         
Chỉ tiêu Mã số Thuyết minh Kỳ này Kỳ trước
1 2 3 4 5
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01   16.953.785.403  
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 02      
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 10   16.953.785.403  
4. Giá vốn hàng bán 11   14.452.315.518  
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11) 20   2.501.469.885  
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21   280.177.213  
7. Chi phí tài chính 22      
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23      
8. Chi phí bán hàng 25      
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26   2.476.582.257  
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30 = 20 + (21 -22) – 25 – 26 30   305.064.841  
11. Thu nhập khác 31   909.091  
12. Chi phí khác 32      
13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) 40   909.091  
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) 50   305.973.932  
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51   67.314.265  
16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52      
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 - 51 - 52) 60   238.659.667  
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) 70      
19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 71      
                                         
Ghi chú: (*) Chỉ tiêu này chỉ áp dụng đối với công ty cổ phần
                                         
                      Ngày 13 tháng 7 năm 2015
Người lập biểu Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký tên, đóng dấu)
                         

(đã ký)

             
                      Trương Vân

 

Đăng nhập