Ngày giờ

BẢNG THỐNG KÊ CÁC KÊNH THỦY LỢI IA M LÁ (Ftưới =>30 ha)
19:43:02 18/07/2015

 

 

BẢNG THỐNG KÊ CÁC KÊNH THỦY LỢI IA M LÁ (Ftưới =>30 ha)

TT

TÊN KÊNH

ĐỊA ĐIỂM XD

CHỦ ĐẦU TƯ

F (tưới0

L(m)

B dày (m)

H(m)

1

N1-1

Đất Bằng

Huyện Krông Pa

32,6

587

0,2

0,4

2

N1-9-1

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

175,7

2085

0,5

0,7

3

N1-9

 

 

175,7

2085

0,5

0,7

4

N1 - 9 - 6

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

113

962

0,5

0,7

5

N1 - 9 - 6-1

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

87,6

1266

0,5

0,7

6

N1 - 9 - 6-1-a

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

55,8

1877

0,4

0,7

7

N1-13

Đất Bằng

Sở NN & PTNT

54,7

588

0,2

0,4

8

N3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

42,3

1239

0,2

0,4

9

N5

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

59,8

1744

0,25

0,45

10

N7

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

48

1217

0,3

0,55

11

N9

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

77,3

1850

0,25

0,45

12

N9 -5

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

39,6

218

0,2

0,3

13

VC4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

30,7

382

0,25

0,45

14

N11 -4

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

46,5

476

0,3

0,5

15

N11-5

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

63,1

1594

0,3

0,5

16

N11-7

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

31,1

381

0,25

0,45

17

N11-11

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

64,1

300

0,3

0,5

18

N11 -12

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

172,2

2348

0,6

0,9

19

N11 - 12 -1

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

97,4

951

0,4

0,6

20

N11 - 13

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

37,4

838

0,2

0,3

21

N11 -14

 

 

66,4

448

0,35

0,6

22

N11 -14-1

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

34,5

904

0,25

0,4

23

N11 -16

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

36,7

938

0,2

0,4

24

N11 -18

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

48,5

1160

0,3

0,5

25

N13-3

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

45,7

1150

0,3

0,45

26

N13-8

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

86,3

1141

0,3

0,45

27

N13-10

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

31,6

974

0,35

0,45

28

N13A

 

 

93,2

1564

0,35

0,5

29

N15

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

67,3

1355

0,25

0,45

30

N19

Xã IaMlá

Huyện Krông Pa

105,4

2221

0,5

0,7

31

N21

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

90,5

2286

0,25

0,45

32

N23

Xã IaMlá

Sở NN & PTNT

72

2074

0,3

0,55

33

N25

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

36,8

1230

0,25

0,45

34

N27-1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

102,9

1634

0,25

0,45

35

N27 -2

 

 

247,8

1400

0,4

0,6

36

N27-2-1

 

 

160,2

2785

 

 

37

N27-1-1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

160,2

2785

0,35

0,55

38

N27-2-1-5

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

95,4

1167

0,25

0,45

39

N27 -2-1-4

 

 

95,4

1167

0,25

0,45

40

N29 -1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

307,2

3104

0,8

1

41

N29 -1 - 1

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

78,9

2367

0,25

0,45

42

N29 -1- 4

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

33,6

616

0,3

0,5

43

N29 - 2

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

45

2199

0,25

0,45

44

N29 -2 - 1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

45

856

0,2

0,3

45

N29 -3

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

33,6

770

0,3

0,5

46

N29 -4

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

66,7

1042

0,5

0,8

47

N29 -4 -1

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

32,7

626

0,4

0,7

48

N29 - 5

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

132,5

1522

0,5

0,7

49

N29 - 6

TT PhúTúc

Huyện Krông Pa

45

1139

0,35

0,55

50

N29 - 7

Xã Phú Cần

Huyện Krông Pa

34,9

620

0,35

0,5

51

N29 - 11

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

70,2

478

0,45

0,55

52

N29 - 11- 2

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

58,5

955

0,4

0,6

53

N31

Xã Chư Gu

Huyện Krông Pa

42,7

1417

0,2

0,4

54

N33

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

149,7

2158

0,35

0,55

55

N33 -2

Xã Chư Gu

Sở NN & PTNT

68,8

542

0,2

0,4

56

N27-4

TT PhúTúc

Sở NN & PTNT

247,8

1400

0,25

0,45

 

TỔNG

 

 

4674,2

        73.182

 

 

 

 

Đăng nhập